Nghĩa của từ autonomic trong tiếng Việt
autonomic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
autonomic
US /ˌɑː.t̬əˈnoʊ.mɪk/
UK /ˌɔː.təˈnɒm.ɪk/
Tính từ
1.
tự chủ, tự động
relating to the autonomic nervous system, which controls involuntary bodily functions
Ví dụ:
•
The doctor explained the role of the autonomic nervous system in regulating heart rate.
Bác sĩ giải thích vai trò của hệ thần kinh tự chủ trong việc điều hòa nhịp tim.
•
Sweating is an autonomic response to heat.
Đổ mồ hôi là một phản ứng tự chủ với nhiệt.
2.
tự trị, độc lập
acting independently; self-governing
Ví dụ:
•
The region was granted autonomic status, allowing it to make its own laws.
Khu vực này được cấp quy chế tự trị, cho phép họ tự ban hành luật.
•
The university operates as an autonomic institution, free from direct government control.
Trường đại học hoạt động như một tổ chức tự chủ, không chịu sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ.
Từ liên quan: