Nghĩa của từ authoritarianism trong tiếng Việt
authoritarianism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
authoritarianism
US /əˌθɔːr.əˈter.i.ə.nɪ.zəm/
UK /ɔːˌθɒr.ɪˈteə.ri.ə.nɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa độc tài
a form of government characterized by strong central power and limited political freedoms
Ví dụ:
•
The country has been criticized for its shift towards authoritarianism.
Đất nước đã bị chỉ trích vì sự chuyển đổi sang chủ nghĩa độc tài.
•
The rise of authoritarianism poses a threat to global democracy.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc tài đe dọa nền dân chủ toàn cầu.
Từ liên quan: