Nghĩa của từ attestation trong tiếng Việt
attestation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
attestation
US /ˌæt̬.esˈteɪ.ʃən/
UK /ˌæt.esˈteɪ.ʃən/
Danh từ
chứng thực, bằng chứng, lời chứng
proof or evidence that something is true or valid
Ví dụ:
•
The document requires official attestation to be legally binding.
Tài liệu yêu cầu chứng thực chính thức để có giá trị pháp lý.
•
Her excellent grades are an attestation to her hard work.
Điểm số xuất sắc của cô ấy là một minh chứng cho sự chăm chỉ của cô ấy.
Từ liên quan: