Nghĩa của từ attenuated trong tiếng Việt

attenuated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

attenuated

US /əˈten.ju.eɪ.t̬ɪd/
UK /əˈten.ju.eɪ.tɪd/

Tính từ

1.

làm suy yếu, làm giảm

reduced in force, effect, or value

Ví dụ:
The drug has an attenuated effect on the immune system.
Thuốc có tác dụng làm suy yếu hệ miễn dịch.
The sound was attenuated by the thick walls.
Âm thanh bị làm yếu đi bởi những bức tường dày.
2.

thon, mảnh mai

made thin or slender

Ví dụ:
The artist used attenuated lines to create a sense of delicacy.
Nghệ sĩ đã sử dụng những đường nét thon dài để tạo cảm giác tinh tế.
The plant had long, attenuated leaves.
Cây có những chiếc lá dài và thon.
Từ liên quan: