Nghĩa của từ attenuation trong tiếng Việt

attenuation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

attenuation

US /əˌten.juˈeɪ.ʃən/
UK /əˌten.juˈeɪ.ʃən/

Danh từ

suy giảm, làm yếu đi, làm loãng

the reduction of the force, effect, or value of something

Ví dụ:
The new material provides significant sound attenuation.
Vật liệu mới cung cấp khả năng giảm âm đáng kể.
Signal attenuation can occur over long distances.
Sự suy giảm tín hiệu có thể xảy ra trên khoảng cách dài.
Từ liên quan: