Nghĩa của từ attendees trong tiếng Việt
attendees trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
attendees
US /əˌtenˈdiːz/
UK /əˌtenˈdiːz/
Danh từ số nhiều
người tham dự, khách mời
people who attend a meeting, conference, or other event
Ví dụ:
•
The conference had over 500 attendees from various countries.
Hội nghị có hơn 500 người tham dự từ nhiều quốc gia khác nhau.
•
All attendees received a welcome packet upon arrival.
Tất cả người tham dự đều nhận được gói chào mừng khi đến.
Từ liên quan: