Nghĩa của từ astronautics trong tiếng Việt
astronautics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
astronautics
US /ˌæs.trəˈnɑː.t̬ɪks/
UK /ˌæs.trəˈnɔː.tɪks/
Danh từ
du hành vũ trụ, khoa học vũ trụ
the science or art of spaceflight
Ví dụ:
•
The field of astronautics has made incredible advancements in recent decades.
Lĩnh vực du hành vũ trụ đã có những tiến bộ đáng kinh ngạc trong những thập kỷ gần đây.
•
She is studying astronautics at university, hoping to work on future space missions.
Cô ấy đang học ngành du hành vũ trụ tại trường đại học, hy vọng sẽ làm việc trong các sứ mệnh không gian tương lai.
Từ liên quan: