Nghĩa của từ assimilated trong tiếng Việt
assimilated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assimilated
US /əˈsɪm.ɪ.leɪtɪd/
UK /əˈsɪm.ɪ.leɪtɪd/
Tính từ
hòa nhập, đồng hóa
having absorbed and integrated into a wider society or culture
Ví dụ:
•
Many immigrants feel pressure to become fully assimilated into their new country.
Nhiều người nhập cư cảm thấy áp lực phải hoàn toàn hòa nhập vào đất nước mới của họ.
•
The new students were quickly assimilated into the school community.
Các học sinh mới nhanh chóng hòa nhập vào cộng đồng trường học.
Từ liên quan: