Nghĩa của từ "ashamed of" trong tiếng Việt

"ashamed of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ashamed of

US /əˈʃeɪmd ʌv/
UK /əˈʃeɪmd ɒv/

Cụm từ

xấu hổ về, ngượng ngùng về

feeling embarrassed or guilty about something or someone

Ví dụ:
She felt ashamed of her behavior at the party.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình tại bữa tiệc.
He was ashamed of his parents' poverty.
Anh ấy xấu hổ về sự nghèo khó của cha mẹ mình.
Từ liên quan: