Nghĩa của từ ascertained trong tiếng Việt

ascertained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ascertained

Động từ

xác định

to discover something:

Ví dụ:
The police have so far been unable to ascertain the cause of the explosion.
Từ liên quan: