Nghĩa của từ "as fit as a fiddle" trong tiếng Việt

"as fit as a fiddle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

as fit as a fiddle

US /æz fɪt æz ə ˈfɪdl/
UK /æz fɪt æz ə ˈfɪdl/

Thành ngữ

khỏe như vâm, khỏe mạnh

in excellent physical health

Ví dụ:
My grandmother is 90 years old, but she's still as fit as a fiddle.
Bà tôi đã 90 tuổi rồi, nhưng bà vẫn khỏe như vâm.
After a good rest, he was as fit as a fiddle and ready to go.
Sau một giấc nghỉ ngơi ngon lành, anh ấy đã khỏe như vâm và sẵn sàng lên đường.