Nghĩa của từ artifice trong tiếng Việt
artifice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
artifice
US /ˈɑːr.t̬ə.fɪs/
UK /ˈɑː.tɪ.fɪs/
Danh từ
mưu mẹo, thủ đoạn, xảo trá
clever or cunning devices or expedients, especially as used to trick or deceive others
Ví dụ:
•
The magician's trick was a clever artifice.
Trò ảo thuật của ảo thuật gia là một mưu mẹo khéo léo.
•
He used every artifice to win the game.
Anh ta đã sử dụng mọi mưu mẹo để thắng trò chơi.
Từ liên quan: