Nghĩa của từ artificer trong tiếng Việt
artificer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
artificer
US /ˈɑːr.t̬ə.fɪs.ɚ/
UK /ˈɑː.tɪ.fɪs.ər/
Danh từ
nghệ nhân, nhà phát minh, thợ thủ công
a skilled craftsman or inventor
Ví dụ:
•
The old clockmaker was a true artificer, creating intricate mechanisms by hand.
Người thợ đồng hồ già là một nghệ nhân thực thụ, tạo ra những cơ chế phức tạp bằng tay.
•
The ancient civilization was known for its talented artificers who built magnificent structures.
Nền văn minh cổ đại nổi tiếng với những nghệ nhân tài năng đã xây dựng những công trình kiến trúc tráng lệ.