Nghĩa của từ arsenals trong tiếng Việt

arsenals trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

arsenals

US /ˈɑːrsənəlz/
UK /ˈɑːsənəlz/

Danh từ số nhiều

1.

kho vũ khí, xưởng vũ khí

collections of weapons and military equipment

Ví dụ:
The country's nuclear arsenals are a major concern for global security.
Kho vũ khí hạt nhân của quốc gia là mối lo ngại lớn đối với an ninh toàn cầu.
The rebels captured several government arsenals.
Phiến quân đã chiếm được một số kho vũ khí của chính phủ.
2.

kho vũ khí, nhà máy vũ khí

places where weapons and military equipment are manufactured or stored

Ví dụ:
The city was known for its vast military arsenals.
Thành phố nổi tiếng với các kho vũ khí quân sự rộng lớn.
Security was tightened around the government's main arsenals.
An ninh được thắt chặt xung quanh các kho vũ khí chính của chính phủ.
Từ liên quan: