Nghĩa của từ appeasing trong tiếng Việt

appeasing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

appeasing

US /əˈpiːzɪŋ/
UK /əˈpiːzɪŋ/

Tính từ

xoa dịu, nhượng bộ

intended to placate or pacify someone by acceding to their demands

Ví dụ:
His appeasing words did little to calm the angry crowd.
Những lời xoa dịu của anh ấy chẳng giúp ích được gì nhiều để xoa dịu đám đông giận dữ.
The government's appeasing policy towards the rebels was criticized.
Chính sách nhượng bộ của chính phủ đối với quân nổi dậy đã bị chỉ trích.
Từ liên quan: