Nghĩa của từ apologizing trong tiếng Việt

apologizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

apologizing

US /əˈpɑː.lə.dʒaɪ.zɪŋ/
UK /əˈpɒl.ə.dʒaɪ.zɪŋ/

Động từ

xin lỗi, tạ lỗi

to express regret for something one has done wrong

Ví dụ:
He spent the whole evening apologizing for his behavior.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để xin lỗi về hành vi của mình.
I'm still apologizing for the mistake I made last week.
Tôi vẫn đang xin lỗi về sai lầm mà tôi đã mắc phải tuần trước.

Tính từ

xin lỗi, hối lỗi

expressing an apology or regret

Ví dụ:
He gave an apologizing look after bumping into her.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách xin lỗi sau khi va vào cô ấy.
Her apologizing tone made me feel a little better.
Giọng điệu xin lỗi của cô ấy khiến tôi cảm thấy khá hơn một chút.