Nghĩa của từ anthemic trong tiếng Việt

anthemic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

anthemic

US /ænˈθem.ɪk/
UK /ænˈθem.ɪk/

Tính từ

hùng tráng, truyền cảm hứng

resembling an anthem; uplifting and inspiring

Ví dụ:
The band played an anthemic song that got the whole crowd singing along.
Ban nhạc đã chơi một bài hát hùng tráng khiến cả đám đông cùng hát theo.
Her speech was truly anthemic, inspiring everyone in the room.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự hùng tráng, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.