Nghĩa của từ anecdotal trong tiếng Việt
anecdotal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anecdotal
US /ˌæn.ɪkˈdoʊ.t̬əl/
UK /ˌæn.ɪkˈdəʊ.təl/
Tính từ
giai thoại, dựa trên giai thoại
based on or consisting of anecdotes rather than scientific research or proof
Ví dụ:
•
His argument was largely anecdotal, based on personal stories rather than hard facts.
Lập luận của anh ấy phần lớn là giai thoại, dựa trên những câu chuyện cá nhân hơn là sự thật cứng rắn.
•
There is only anecdotal evidence that the product works.
Chỉ có bằng chứng giai thoại cho thấy sản phẩm có tác dụng.
Từ liên quan: