Nghĩa của từ amniotic trong tiếng Việt
amniotic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amniotic
US /ˌæm.niˈɑː.t̬ɪk/
UK /ˌæm.niˈɒt.ɪk/
Tính từ
thuộc về màng ối, thuộc về nước ối
relating to the amnion or amniotic fluid
Ví dụ:
•
The doctor performed an amniotic fluid test.
Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm nước ối.
•
The baby was surrounded by the amniotic sac.
Em bé được bao quanh bởi túi ối.
Từ liên quan: