Nghĩa của từ altered trong tiếng Việt

altered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

altered

US /ˈɑːl.tɚd/
UK /ˈɒl.təd/

Tính từ

đã thay đổi, đã sửa đổi

changed in character or composition, typically in a small but significant way

Ví dụ:
The dress was altered to fit her perfectly.
Chiếc váy đã được sửa đổi để vừa vặn hoàn hảo với cô ấy.
His voice was slightly altered by the cold.
Giọng nói của anh ấy hơi thay đổi do trời lạnh.

Động từ

đã thay đổi, đã sửa đổi

past tense and past participle of alter

Ví dụ:
The tailor altered the trousers for me.
Thợ may đã sửa quần cho tôi.
The new policy has altered the company's direction.
Chính sách mới đã thay đổi hướng đi của công ty.