Nghĩa của từ allotted trong tiếng Việt
allotted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
allotted
US /əˈlɑː.t̬ɪd/
UK /əˈlɒt.ɪd/
Tính từ
được phân bổ, được cấp
given or assigned to someone as a share or task
Ví dụ:
•
Each student was given an allotted time for their presentation.
Mỗi học sinh được cấp một khoảng thời gian được phân bổ cho bài thuyết trình của mình.
•
The budget for the project was carefully allotted among different departments.
Ngân sách cho dự án đã được phân bổ cẩn thận giữa các phòng ban khác nhau.