Nghĩa của từ alleviation trong tiếng Việt
alleviation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alleviation
US /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
UK /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
Danh từ
sự giảm nhẹ, sự làm dịu, sự xoa dịu
the action or process of making suffering, deficiency, or a problem less severe
Ví dụ:
•
The doctor prescribed medication for the alleviation of her pain.
Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm bớt cơn đau của cô ấy.
•
They are working on poverty alleviation programs.
Họ đang thực hiện các chương trình giảm nhẹ nghèo đói.
Từ liên quan: