Nghĩa của từ alias trong tiếng Việt
alias trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alias
US /ˈeɪ.li.əs/
UK /ˈeɪ.li.əs/
Danh từ
bí danh, tên giả
a false or assumed identity
Ví dụ:
•
The spy operated under several aliases.
Điệp viên hoạt động dưới nhiều bí danh.
•
He was known by the alias 'The Shadow'.
Anh ta được biết đến với bí danh 'Bóng tối'.
Trạng từ
còn gọi là, tức là
also known as (used to connect the different names of a person or thing)
Ví dụ:
•
Malcolm Little, alias Malcolm X, was a prominent figure in the Civil Rights Movement.
Malcolm Little, còn gọi là Malcolm X, là một nhân vật nổi bật trong Phong trào Dân quyền.
•
The suspect, John Smith, alias 'The Ghost', was finally apprehended.
Nghi phạm John Smith, còn gọi là 'Bóng ma', cuối cùng đã bị bắt.
Từ liên quan: