Nghĩa của từ "aging process" trong tiếng Việt

"aging process" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aging process

US /ˈeɪ.dʒɪŋ ˈprɑː.ses/
UK /ˈeɪ.dʒɪŋ ˈprəʊ.ses/

Danh từ

quá trình lão hóa, sự lão hóa

the process of growing old

Ví dụ:
Understanding the aging process is key to developing anti-aging treatments.
Hiểu rõ quá trình lão hóa là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị chống lão hóa.
Scientists are studying how diet affects the aging process.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chế độ ăn uống ảnh hưởng đến quá trình lão hóa.