Nghĩa của từ affixed trong tiếng Việt

affixed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

affixed

US /əˈfɪkst/
UK /əˈfɪkst/

Tính từ

được dán, được gắn

attached or fastened to something

Ví dụ:
The label was securely affixed to the package.
Nhãn được dán chắc chắn vào gói hàng.
A stamp must be affixed to the letter before mailing.
Phải dán tem vào thư trước khi gửi.
Từ liên quan: