Nghĩa của từ affectionately trong tiếng Việt
affectionately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affectionately
US /əˈfek.ʃən.ət.li/
UK /əˈfek.ʃən.ət.li/
Trạng từ
trìu mến, yêu thương
in a way that shows love or great liking
Ví dụ:
•
He patted her hand affectionately.
Anh ấy vỗ tay cô ấy một cách trìu mến.
•
She smiled affectionately at her grandchildren.
Cô ấy mỉm cười trìu mến với các cháu của mình.
Từ liên quan: