Nghĩa của từ adversaries trong tiếng Việt
adversaries trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adversaries
US /ədˈvɜːr.sə.riz/
UK /ədˈvɜː.sə.riz/
Danh từ số nhiều
đối thủ, kẻ thù
opponents in a contest, conflict, or dispute
Ví dụ:
•
The two teams were fierce adversaries on the field.
Hai đội là những đối thủ gay gắt trên sân.
•
She faced her political adversaries with courage.
Cô ấy đối mặt với các đối thủ chính trị của mình một cách dũng cảm.
Từ liên quan: