Nghĩa của từ advantages trong tiếng Việt
advantages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
advantages
US /ədˈvæn.tɪ.dʒɪz/
UK /ədˈvɑːn.tɪ.dʒɪz/
Danh từ số nhiều
lợi thế, ưu điểm
conditions or circumstances that put one in a favorable or superior position
Ví dụ:
•
The new system offers many advantages over the old one.
Hệ thống mới mang lại nhiều lợi thế hơn so với hệ thống cũ.
•
Having a good education gives you significant advantages in life.
Có một nền giáo dục tốt mang lại cho bạn những lợi thế đáng kể trong cuộc sống.