Nghĩa của từ ado trong tiếng Việt
ado trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ado
US /əˈduː/
UK /əˈduː/
Danh từ
sự ồn ào, sự phiền phức, sự chần chừ
trouble or difficulty, especially which is unnecessary
Ví dụ:
•
They made much ado about nothing.
Họ làm ầm ĩ quá nhiều về chuyện không đâu.
•
Without further ado, let's begin the presentation.
Không chần chừ gì nữa, chúng ta hãy bắt đầu bài thuyết trình.
Từ liên quan: