Nghĩa của từ admonishment trong tiếng Việt

admonishment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

admonishment

US /ædˈmɑːnɪʃmənt/
UK /ædˈmɒnɪʃmənt/

Danh từ

lời cảnh cáo, lời khiển trách, lời khuyên

a warning or reprimand from someone in authority

Ví dụ:
The teacher gave the student an admonishment for talking during class.
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo cho học sinh vì nói chuyện trong giờ học.
Despite the judge's admonishment, the lawyer continued to interrupt.
Mặc dù có lời cảnh cáo của thẩm phán, luật sư vẫn tiếp tục ngắt lời.
Từ liên quan: