Nghĩa của từ adjusting trong tiếng Việt

adjusting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adjusting

Động từ

2.

điều chỉnh

assess (loss or damages) when settling an insurance claim.

Ví dụ:
the insurance agent may have the responsibility of adjusting small losses

Tính từ