Nghĩa của từ added trong tiếng Việt
added trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
added
US /ˈæd.ɪd/
UK /ˈæd.ɪd/
Tính từ
thêm, bổ sung
included as an extra part or amount
Ví dụ:
•
The recipe calls for added sugar.
Công thức này cần thêm đường.
•
There was an added bonus for completing the project early.
Có một khoản thưởng thêm khi hoàn thành dự án sớm.