Nghĩa của từ acr trong tiếng Việt

acr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acr

US /ˈeɪ.si.ɑːr/
UK /ˈeɪ.si.ɑːr/

Từ viết tắt

Hiệp hội X quang Hoa Kỳ

American College of Radiology

Ví dụ:
The guidelines were developed by the ACR.
Các hướng dẫn được phát triển bởi ACR.
She is a member of the ACR.
Cô ấy là thành viên của ACR.
Từ liên quan: