Nghĩa của từ ached trong tiếng Việt
ached trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ached
US /eɪkt/
UK /eɪkt/
Thì quá khứ
1.
đau nhức, nhức nhối
suffered a dull, continuous pain
Ví dụ:
•
My head ached after working on the computer all day.
Đầu tôi đau nhức sau khi làm việc trên máy tính cả ngày.
•
His muscles ached from the strenuous workout.
Cơ bắp của anh ấy đau nhức vì buổi tập luyện vất vả.
2.
khao khát, mong mỏi
felt a strong desire or longing for something or someone
Ví dụ:
•
Her heart ached for her lost child.
Trái tim cô ấy đau nhói vì đứa con đã mất.
•
He ached to return to his homeland.
Anh ấy khao khát được trở về quê hương.
Từ liên quan: