Nghĩa của từ acclaimed trong tiếng Việt

acclaimed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acclaimed

US /əˈkleɪmd/
UK /əˈkleɪmd/

Tính từ

được ca ngợi, được tán dương, nổi tiếng

praised enthusiastically and publicly

Ví dụ:
The novel was acclaimed by critics as a masterpiece.
Cuốn tiểu thuyết được các nhà phê bình ca ngợi là một kiệt tác.
She is an internationally acclaimed artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ được ca ngợi trên trường quốc tế.
Từ liên quan: