Nghĩa của từ accelerator trong tiếng Việt

accelerator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accelerator

US /ekˈsel.ɚ.eɪ.t̬ɚ/
UK /əkˈsel.ə.reɪ.tər/

Danh từ

1.

chân ga, bộ tăng tốc

a device, especially a pedal in a vehicle, that controls the speed of an engine

Ví dụ:
She pressed the accelerator to increase speed.
Cô ấy nhấn chân ga để tăng tốc độ.
The car's accelerator was stuck, causing it to speed uncontrollably.
Chân ga của xe bị kẹt, khiến xe tăng tốc không kiểm soát.
2.

chất xúc tiến, chất tăng tốc

a substance used to speed up a chemical reaction or process

Ví dụ:
This chemical acts as an accelerator in the curing process.
Hóa chất này hoạt động như một chất xúc tiến trong quá trình đóng rắn.
The new catalyst serves as an effective accelerator for the reaction.
Chất xúc tác mới đóng vai trò là chất xúc tiến hiệu quả cho phản ứng.