Nghĩa của từ accelerant trong tiếng Việt

accelerant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accelerant

US /ekˈsel.ɚ.ənt/
UK /əkˈsel.ə.rənt/

Danh từ

1.

chất tăng tốc cháy, chất gây cháy

a substance used to aid the spread of fire

Ví dụ:
Investigators found traces of an accelerant at the arson scene.
Các nhà điều tra đã tìm thấy dấu vết của một chất tăng tốc cháy tại hiện trường vụ phóng hỏa.
Gasoline is a common accelerant used in arson.
Xăng là một chất tăng tốc cháy phổ biến được sử dụng trong các vụ phóng hỏa.
2.

chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy

something that increases the rate of a process or development

Ví dụ:
The new policy acted as an accelerant for economic growth.
Chính sách mới đóng vai trò là chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế.
Education is a powerful accelerant for social change.
Giáo dục là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.