Nghĩa của từ abrasive trong tiếng Việt
abrasive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abrasive
US /əˈbreɪ.sɪv/
UK /əˈbreɪ.sɪv/
Tính từ
1.
mài mòn, gây ma sát
tending to rub or scrape; causing friction
Ví dụ:
•
The sandpaper has an abrasive surface.
Giấy nhám có bề mặt mài mòn.
•
Be careful with that cleaning product; it's quite abrasive.
Hãy cẩn thận với sản phẩm tẩy rửa đó; nó khá mài mòn.
2.
gay gắt, thô lỗ, khó chịu
(of a person or manner) rude or unkind; tending to annoy or rub the wrong way
Ví dụ:
•
His abrasive personality made it difficult for him to make friends.
Tính cách gay gắt của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
•
She has an abrasive way of speaking that can offend people.
Cô ấy có cách nói chuyện gay gắt có thể làm mất lòng người khác.
Danh từ
chất mài mòn, vật liệu mài mòn
a substance used for grinding, polishing, or cleaning hard surfaces
Ví dụ:
•
The mechanic used a powerful abrasive to smooth the metal.
Thợ máy đã sử dụng một chất mài mòn mạnh để làm nhẵn kim loại.
•
Diamond is a natural abrasive.
Kim cương là một chất mài mòn tự nhiên.
Từ liên quan: