Nghĩa của từ aberrant trong tiếng Việt

aberrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aberrant

US /ˈæb.ə.rənt/
UK /əˈber.ənt/

Tính từ

lệch lạc, bất thường, sai lệch

departing from an accepted standard; divergent

Ví dụ:
The company's financial practices were found to be aberrant.
Các hoạt động tài chính của công ty được phát hiện là lệch lạc.
His aberrant behavior caused concern among his colleagues.
Hành vi lệch lạc của anh ấy đã gây lo ngại cho các đồng nghiệp.
Từ liên quan: