Nghĩa của từ abducted trong tiếng Việt
abducted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abducted
US /æbˈdʌktɪd/
UK /æbˈdʌktɪd/
Tính từ
bị bắt cóc, bị tống tiền
taken away illegally by force or deception; kidnapped
Ví dụ:
•
The child was found unharmed after being abducted.
Đứa trẻ được tìm thấy an toàn sau khi bị bắt cóc.
•
She reported that her pet had been abducted from her yard.
Cô ấy báo cáo rằng thú cưng của mình đã bị bắt cóc khỏi sân nhà.
Từ liên quan: