Nghĩa của từ abbreviated trong tiếng Việt

abbreviated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

abbreviated

US /əˈbriː.vi.eɪ.t̬ɪd/
UK /əˈbriː.vi.eɪ.tɪd/

Tính từ

rút gọn, viết tắt

shortened; made briefer

Ví dụ:
The report was too long, so I submitted an abbreviated version.
Báo cáo quá dài, vì vậy tôi đã nộp một phiên bản rút gọn.
Due to time constraints, the ceremony was abbreviated.
Do hạn chế về thời gian, buổi lễ đã được rút ngắn.