Bộ từ vựng Các địa điểm trong ngành công nghiệp làm đẹp trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các địa điểm trong ngành công nghiệp làm đẹp' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiệm cắt tóc nam
Ví dụ:
I often go to that barbershop.
Tôi thường đến tiệm cắt tóc nam đó.
(noun) thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện
Ví dụ:
Have your hair cut in a professional salon.
Cắt tóc ở mỹ viện chuyên nghiệp.
(noun) thẩm mỹ viện
Ví dụ:
I want to go to the beauty salon.
Tôi muốn đến thẩm mỹ viện.
(noun) thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp
Ví dụ:
A beauty parlor is a place where people can go to have beauty treatments.
Thẩm mỹ viện là nơi mọi người có thể đến để làm đẹp.
(noun) thẩm mỹ viện
Ví dụ:
A beauty shop is a place where people can go to have beauty treatments.
Thẩm mỹ viện là nơi mọi người có thể đến để làm đẹp.
(noun) tiệm mát-xa
Ví dụ:
A massage parlor is a place where massage services are provided.
Tiệm mát-xa là nơi cung cấp dịch vụ mát-xa.
(noun) suối nước khoáng, spa
Ví dụ:
a superb spa, which includes a sauna, Turkish bath, and fitness rooms
một spa tuyệt vời, bao gồm phòng tắm hơi, phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và phòng tập thể dục
(noun) tiệm làm móng, tiệm nail
Ví dụ:
She was having a manicure at her local nail salon.
Cô ấy đang làm móng tại tiệm làm móng ở địa phương.
(noun) tiệm nail, tiệm làm móng
Ví dụ:
Suddenly, nail bars sprung up on every street corner.
Đột nhiên, các tiệm nail mọc lên ở mọi góc phố.