Avatar of Vocabulary Set Rạp xiếc

Bộ từ vựng Rạp xiếc trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Rạp xiếc' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

twirling

/ˈtwɝː.lɪŋ/

(noun) hành động xoay gậy baton

Ví dụ:

all east twirling championships

tất cả các giải vô địch xoay gậy baton phía đông

juggling

/ˈdʒʌɡ.lɪŋ/

(noun) trò tung hứng

Ví dụ:

The Chinese circus includes aerial dance, double trapeze, and juggling.

Rạp xiếc Trung Quốc bao gồm khiêu vũ trên không, đu đôi và tung hứng.

sideshow

/ˈsaɪd.ʃoʊ/

(noun) chương trình phụ, hoạt động phụ, buổi trình diễn phụ

Ví dụ:

Carol won a large stuffed tiger at a sideshow at the fair.

Carol đã thắng một con hổ nhồi bông lớn tại một buổi trình diễn phụ ở hội chợ.

carnival

/ˈkɑːr.nə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội

Ví dụ:

There is a local carnival every year.

Có một lễ hội địa phương diễn ra hàng năm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu