Bộ từ vựng Đầu Và Cổ trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đầu Và Cổ' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thần kinh học
Ví dụ:
Neurology is a branch of medical science that is concerned with disorders and diseases of the nervous system.
Thần kinh học là một nhánh của khoa học y tế liên quan đến các rối loạn và bệnh tật của hệ thần kinh.
(noun) phẫu thuật thần kinh
Ví dụ:
Neurosurgery is the discipline that focuses on the diagnosis and treatment of disorders of the brain, spinal cord and peripheral nerves.
Phẫu thuật thần kinh là chuyên ngành tập trung vào chẩn đoán và điều trị các rối loạn về não, tủy sống và dây thần kinh ngoại biên.
(noun) nha khoa, khoa răng, nghề chữa răng
Ví dụ:
Advances in modern dentistry.
Những tiến bộ trong nha khoa hiện đại.
(noun) nha khoa
Ví dụ:
He was a controversial odontologist who once was suspended by the odontology board.
Ông ta là một bác sĩ nha khoa gây tranh cãi và từng bị hội đồng nha khoa đình chỉ công tác.
(noun) khoa mũi
Ví dụ:
You need a physician who specializes in rhinology.
Bạn cần một bác sĩ chuyên khoa mũi.
(noun) nghiên cứu và điều trị tóc và da đầu
Ví dụ:
She needed a year of dermatology and trichology treatment to restore hair growth.
Cô ấy cần một năm điều trị da liễu và da đầu để phục hồi sự phát triển của tóc.
(noun) khoa tâm thần, tâm thần học
Ví dụ:
She wants to study psychiatry.
Cô ấy muốn nghiên cứu tâm thần học.
(noun) khoa mắt, nhãn khoa
Ví dụ:
The purpose of ophthalmology is to provide patients with total eye care.
Mục đích của nhãn khoa là cung cấp cho bệnh nhân sự chăm sóc mắt toàn diện.
(noun) (sự) đo khúc xạ mắt, phương pháp đo thị lực
Ví dụ:
They offered free health services such as optometry and dental care to residents.
Họ cung cấp các dịch vụ y tế miễn phí như đo thị lực và chăm sóc nha khoa cho người dân.
(noun) chỉnh nha
Ví dụ:
The study of orthodontics is a field of dentistry that addresses the prevention and treatment of tooth irregularity.
Nghiên cứu về chỉnh nha là một lĩnh vực nha khoa nhằm ngăn ngừa và điều trị các tình trạng răng không đều.
(noun) phục hình răng miệng
Ví dụ:
All specialists in prosthodontics will have typically undertaken three years of specialist training.
Tất cả các chuyên gia về phục hình răng miệng thường phải trải qua ba năm đào tạo chuyên môn.
oral and maxillofacial surgery
(noun) phẫu thuật miệng-hàm mặt
Ví dụ:
She required oral and maxillofacial surgery after falling off her bike and hitting her jaw on the ground.
Cô ấy phải phẫu thuật miệng-hàm mặt sau khi bị ngã xe đạp và đập hàm xuống đất.
(noun) khoa tai mũi họng
Ví dụ:
Otolaryngology is a medical specialty which is focused on the ears, nose, and throat.
Khoa tai mũi họng là một chuyên khoa y tế tập trung vào tai, mũi và họng.
(noun) khoa tai
Ví dụ:
He is a professor of otology at Northwestern University.
Ông ấy là giáo sư khoa tai tại Đại học Northwestern.
(noun) nha chu
Ví dụ:
Periodontics is the branch of dentistry that focuses on the health of your gums and jawbone.
Nha chu là một nhánh của nha khoa tập trung vào sức khỏe của nướu và xương hàm.