Bộ từ vựng Các Dạng Thuốc trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Dạng Thuốc' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) thuốc nhỏ giọt
Ví dụ:
She has eye drops to treat her glaucoma.
Cô ấy có thuốc nhỏ mắt để điều trị bệnh tăng nhãn áp.
(noun) luồng gió, thuốc nước, sự uống một hơi, hơi, hớp, ngụm;
(adjective) kéo, (bia) tươi
Ví dụ:
a draught horse
một con ngựa kéo
(noun) huyết thanh, serum (dạng tinh chất dạng lỏng hoặc gel chuyên đặc trị các vấn đề về da)
Ví dụ:
cholesterol levels in blood serum
nồng độ cholesterol trong huyết thanh
(adjective) không kê đơn, (cổ phiếu) chưa niêm yết;
(adverb) không cần kê đơn
Ví dụ:
an over-the-counter medicine
loại thuốc không kê đơn
(noun) viên thuốc, thuốc ngừa thai, người khó chịu, người phiền phức;
(verb) xù lông
Ví dụ:
She took a pill for her headache.
Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.
(noun) giả dược, lời trấn an, thuốc trấn an
Ví dụ:
She was only given a placebo, but she claimed she got better - that's the placebo effect.
Cô ấy chỉ được dùng giả dược, nhưng cô ấy khẳng định mình đã khỏi bệnh - đó là hiệu ứng giả dược.
(noun) thuốc mỡ, sáp, điều an ủi, điều làm yên tâm;
(verb) an ủi, xoa dịu
Ví dụ:
The wound should be washed with water and then a salve applied.
Vết thương phải được rửa sạch bằng nước và sau đó bôi thuốc mỡ.
(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)
Ví dụ:
The company has launched its latest 10-inch tablet.
Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.