Avatar of Vocabulary Set Các Dạng Thuốc

Bộ từ vựng Các Dạng Thuốc trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Dạng Thuốc' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ointment

/ˈɔɪnt.mənt/

(noun) thuốc mỡ

Ví dụ:

antiseptic ointment

thuốc mỡ sát trùng

lozenge

/ˈlɑː.zəndʒ/

(noun) viên ngậm, hình thoi

Ví dụ:

a cough lozenge

viên ngậm trị ho

drops

/drɑps/

(phrase) thuốc nhỏ giọt

Ví dụ:

She has eye drops to treat her glaucoma.

Cô ấy có thuốc nhỏ mắt để điều trị bệnh tăng nhãn áp.

draught

/dræft/

(noun) luồng gió, thuốc nước, sự uống một hơi, hơi, hớp, ngụm;

(adjective) kéo, (bia) tươi

Ví dụ:

a draught horse

một con ngựa kéo

serum

/ˈsɪr.əm/

(noun) huyết thanh, serum (dạng tinh chất dạng lỏng hoặc gel chuyên đặc trị các vấn đề về da)

Ví dụ:

cholesterol levels in blood serum

nồng độ cholesterol trong huyết thanh

over the counter

/ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər/

(adjective) không kê đơn, (cổ phiếu) chưa niêm yết;

(adverb) không cần kê đơn

Ví dụ:

an over-the-counter medicine

loại thuốc không kê đơn

pill

/pɪl/

(noun) viên thuốc, thuốc ngừa thai, người khó chịu, người phiền phức;

(verb) xù lông

Ví dụ:

She took a pill for her headache.

Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.

placebo

/pləˈsiː.boʊ/

(noun) giả dược, lời trấn an, thuốc trấn an

Ví dụ:

She was only given a placebo, but she claimed she got better - that's the placebo effect.

Cô ấy chỉ được dùng giả dược, nhưng cô ấy khẳng định mình đã khỏi bệnh - đó là hiệu ứng giả dược.

salve

/sæv/

(noun) thuốc mỡ, sáp, điều an ủi, điều làm yên tâm;

(verb) an ủi, xoa dịu

Ví dụ:

The wound should be washed with water and then a salve applied.

Vết thương phải được rửa sạch bằng nước và sau đó bôi thuốc mỡ.

tablet

/ˈtæb.lət/

(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)

Ví dụ:

The company has launched its latest 10-inch tablet.

Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu