Nghĩa của từ placebo trong tiếng Việt

placebo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

placebo

US /pləˈsiː.boʊ/
UK /pləˈsiː.bəʊ/
"placebo" picture

Danh từ

giả dược, thuốc trấn an

a harmless pill, medicine, or procedure prescribed more for the psychological benefit to the patient than for any physiological effect.

Ví dụ:
The patient showed improvement even though he was given a placebo.
Bệnh nhân cho thấy sự cải thiện mặc dù anh ta được cho dùng giả dược.
In clinical trials, new drugs are often compared against a placebo.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, thuốc mới thường được so sánh với giả dược.