Bộ từ vựng Nấm Và Rong Biển trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nấm Và Rong Biển' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tảo đỏ
Ví dụ:
A huge bloom of toxic red algae formed within the area.
Một lượng lớn tảo đỏ độc hại hình thành trong khu vực.
(noun) tảo lục
Ví dụ:
Patches of green algae floated on the water.
Những mảng tảo lục nổi lềnh bềnh trên mặt nước.
(noun) tảo bẹ
Ví dụ:
We have tried to encourage the production of kelp.
Chúng tôi đã cố gắng khuyến khích việc sản xuất tảo bẹ.
(noun) bột rau câu Agar
Ví dụ:
Agar is made from red algae.
Bột rau câu Agar được làm từ tảo đỏ.
(noun) rong biển khô
Ví dụ:
Traditionally sushi rolls are wrapped with nori on the outside.
Theo truyền thống, cuộn sushi được bọc bằng rong biển khô ở bên ngoài.
(noun) con hàu;
(verb) đi bắt hàu
Ví dụ:
Oysters are commonly eaten cooked or raw.
Hàu thường được ăn chín hoặc sống.
(noun) nấm cục, nấm truffle, kẹo mềm làm bằng hỗn hợp sôcôla
Ví dụ:
The Dordogne region's gastronomic specialties include truffles and foie gras.
Đặc sản ẩm thực của vùng Dordogne bao gồm nấm cục và gan ngỗng.
(noun) nấm mỡ
Ví dụ:
It usually contains beef, onions, and button mushrooms.
Nó thường gồm thịt bò, hành tây và nấm mỡ.
(noun) nấm bào ngư, nấm sò
Ví dụ:
In the wild, oyster mushrooms are primary decomposers of newly dead trees.
Trong tự nhiên, nấm bào ngư là chất phân hủy chính của những cây mới chết.
(noun) nấm hương, nấm đông cô
Ví dụ:
In 2012, the growing deer population began to greatly affect the shiitake farming industry.
Năm 2012, số lượng hươu ngày càng tăng bắt đầu ảnh hưởng lớn đến ngành trồng nấm hương.
(noun) nấm morel, nấm bụng dê
Ví dụ:
You may sometimes find morels - highly prized, edible, springtime mushrooms - growing around the trees.
Đôi khi bạn có thể tìm thấy nấm morel - loại nấm mùa xuân có giá trị cao, ăn được - mọc xung quanh cây.
(noun) nấm mồng gà
Ví dụ:
When pickled in this way, chanterelles can last from six to twelve months.
Khi ngâm theo cách này, nấm mồng gà có thể để được từ sáu đến mười hai tháng.
(noun) nấm, phát triển nhanh (như nấm), màu nấm;
(verb) hái nấm, mọc nhanh, phát triển (như nấm);
(adjective) (thuộc) màu nấm
Ví dụ:
She prefers rustic colors like mushroom brown and sage green.
Cô ấy thích những gam màu mộc mạc như nâu nấm, xanh lá xô thơm.
(noun) tảo bẹ bladderwrack, tảo nâu Fucus, rong biển bladderwrack
Ví dụ:
Bladderwrack is edible and some people claim that, once dried, it makes a tasty snack.
Tảo nâu Fucus có thể ăn được và một số người cho rằng, sau khi được sấy khô, nó sẽ trở thành một món ăn nhẹ ngon miệng.
(noun) tảo dulse
Ví dụ:
There are also traditional items for sale, such as barley candy and dulse.
Ngoài ra còn có các mặt hàng truyền thống được bày bán như kẹo lúa mạch và tảo dulse.
(noun) rau diếp biển
Ví dụ:
He collects sea lettuce from the coast and dries it to use in some of the bakery's breads.
Anh ta thu thập rau diếp biển từ bờ biển và phơi khô để dùng làm một số loại bánh mì của tiệm.
(noun) rong biển, tảo biển
Ví dụ:
Seaweed glistened on the rocks.
Rong biển lấp lánh trên đá.