Avatar of Vocabulary Set Nấm Và Rong Biển

Bộ từ vựng Nấm Và Rong Biển trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nấm Và Rong Biển' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

red algae

/ˌred ˈæl.dʒiː/

(noun) tảo đỏ

Ví dụ:

A huge bloom of toxic red algae formed within the area.

Một lượng lớn tảo đỏ độc hại hình thành trong khu vực.

green algae

/ˌɡriːn ˈæl.dʒiː/

(noun) tảo lục

Ví dụ:

Patches of green algae floated on the water.

Những mảng tảo lục nổi lềnh bềnh trên mặt nước.

kelp

/kelp/

(noun) tảo bẹ

Ví dụ:

We have tried to encourage the production of kelp.

Chúng tôi đã cố gắng khuyến khích việc sản xuất tảo bẹ.

agar

/ˈeɪ.ɡɑːr/

(noun) bột rau câu Agar

Ví dụ:

Agar is made from red algae.

Bột rau câu Agar được làm từ tảo đỏ.

nori

/ˈnɔːr.i/

(noun) rong biển khô

Ví dụ:

Traditionally sushi rolls are wrapped with nori on the outside.

Theo truyền thống, cuộn sushi được bọc bằng rong biển khô ở bên ngoài.

abalone

/æb.əˈloʊ.ni/

(noun) bào ngư

Ví dụ:

Abalones are marine snails.

Bào ngư là loài ốc biển.

oyster

/ˈɔɪ.stɚ/

(noun) con hàu;

(verb) đi bắt hàu

Ví dụ:

Oysters are commonly eaten cooked or raw.

Hàu thường được ăn chín hoặc sống.

truffle

/ˈtrʌf.əl/

(noun) nấm cục, nấm truffle, kẹo mềm làm bằng hỗn hợp sôcôla

Ví dụ:

The Dordogne region's gastronomic specialties include truffles and foie gras.

Đặc sản ẩm thực của vùng Dordogne bao gồm nấm cục và gan ngỗng.

button mushroom

/ˈbʌt.ən ˌmʌʃ.rʊm/

(noun) nấm mỡ

Ví dụ:

It usually contains beef, onions, and button mushrooms.

Nó thường gồm thịt bò, hành tây và nấm mỡ.

oyster mushroom

/ˈɔɪ.stər ˌmʌʃ.rʊm/

(noun) nấm bào ngư, nấm sò

Ví dụ:

In the wild, oyster mushrooms are primary decomposers of newly dead trees.

Trong tự nhiên, nấm bào ngư là chất phân hủy chính của những cây mới chết.

shiitake

/ʃɪˈtɑː.ki/

(noun) nấm hương, nấm đông cô

Ví dụ:

In 2012, the growing deer population began to greatly affect the shiitake farming industry.

Năm 2012, số lượng hươu ngày càng tăng bắt đầu ảnh hưởng lớn đến ngành trồng nấm hương.

morel

/mɔː.ˈrel/

(noun) nấm morel, nấm bụng dê

Ví dụ:

You may sometimes find morels - highly prized, edible, springtime mushrooms - growing around the trees.

Đôi khi bạn có thể tìm thấy nấm morel - loại nấm mùa xuân có giá trị cao, ăn được - mọc xung quanh cây.

chanterelle

/ˌʃɑ̃ːn.təˈrel/

(noun) nấm mồng gà

Ví dụ:

When pickled in this way, chanterelles can last from six to twelve months.

Khi ngâm theo cách này, nấm mồng gà có thể để được từ sáu đến mười hai tháng.

mushroom

/ˈmʌʃ.ruːm/

(noun) nấm, phát triển nhanh (như nấm), màu nấm;

(verb) hái nấm, mọc nhanh, phát triển (như nấm);

(adjective) (thuộc) màu nấm

Ví dụ:

She prefers rustic colors like mushroom brown and sage green.

Cô ấy thích những gam màu mộc mạc như nâu nấm, xanh lá xô thơm.

bladderwrack

/ˈblæd.ɚ.ræk/

(noun) tảo bẹ bladderwrack, tảo nâu Fucus, rong biển bladderwrack

Ví dụ:

Bladderwrack is edible and some people claim that, once dried, it makes a tasty snack.

Tảo nâu Fucus có thể ăn được và một số người cho rằng, sau khi được sấy khô, nó sẽ trở thành một món ăn nhẹ ngon miệng.

dulse

/dʌls/

(noun) tảo dulse

Ví dụ:

There are also traditional items for sale, such as barley candy and dulse.

Ngoài ra còn có các mặt hàng truyền thống được bày bán như kẹo lúa mạch và tảo dulse.

laver

/ˈleɪ.vɚ/

(noun) rong biển

Ví dụ:

seasoned laver

rong biển tẩm gia vị

sea lettuce

/siː ˈlet.ɪs/

(noun) rau diếp biển

Ví dụ:

He collects sea lettuce from the coast and dries it to use in some of the bakery's breads.

Anh ta thu thập rau diếp biển từ bờ biển và phơi khô để dùng làm một số loại bánh mì của tiệm.

seaweed

/ˈsiː.wiːd/

(noun) rong biển, tảo biển

Ví dụ:

Seaweed glistened on the rocks.

Rong biển lấp lánh trên đá.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu