Nghĩa của từ shiitake trong tiếng Việt
shiitake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shiitake
US /ʃɪˈtɑː.ki/
UK /ʃɪˈtɑː.keɪ/
Danh từ
nấm hương, nấm shiitake
an edible mushroom that grows on trees in East Asia and is cultivated commercially.
Ví dụ:
•
I added fresh shiitake mushrooms to the stir-fry.
Tôi đã thêm nấm hương tươi vào món xào.
•
Dried shiitake mushrooms are often used in Asian cuisine.
Nấm hương khô thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.