Avatar of Vocabulary Set Rau Củ Và Thân

Bộ từ vựng Rau Củ Và Thân trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Rau Củ Và Thân' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

celery

/ˈsel.ɚ.i/

(noun) cần tây

Ví dụ:

I'm not very fond of celery soup.

Tôi không thích súp cần tây cho lắm.

asparagus

/əˈsper.ə.ɡəs/

(noun) măng tây

Ví dụ:

Asparagus is a perennial vegetable that's part of the perrenial flowering plant species.

Măng tây là một loại rau lâu năm, thuộc loài thực vật có hoa lâu năm.

cardoon

/kɑːrˈduːn/

(noun) rau ca đông

Ví dụ:

Cardoons grow almost throughout the year but their flavourflavor is suited best to winter cooking.

Rau ca đông phát triển gần như quanh năm nhưng hương vị của chúng phù hợp nhất để nấu ăn vào mùa đông.

celeriac

/səˈler.i.æk/

(noun) củ cần tây

Ví dụ:

Celeriac is a root vegetable, so it can be stored like any other root vegetable.

Củ cần tây là một loại rau củ, vì vậy nó có thể được bảo quản như bất kỳ loại rau củ nào khác.

chives

/tʃaɪvz/

(noun) hẹ Tây

Ví dụ:

Garnish the salad with chopped fresh chives.

Trang trí món salad với hẹ Tây tươi xắt nhỏ.

garlic

/ˈɡɑːr.lɪk/

(noun) tỏi, củ tỏi

Ví dụ:

garlic butter

tỏi

fennel

/ˈfen.əl/

(noun) cây thì là

Ví dụ:

Fennel has been used as a flavoring agent, a scent, and an insect repellent, as well as an herbal remedy for poisoning and stomach conditions.

Thì là đã được sử dụng như một chất tạo hương, làm thơm, và thuốc chống côn trùng, cũng như một phương thuốc thảo dược để chữa ngộ độc và các bệnh về dạ dày.

kohlrabi

/ˌkoʊlˈrɑː.bi/

(noun) su hào

Ví dụ:

So you should keep them wrapped in banana leaves or other kinds of leaves, such as kohlrabi's leaves for several hours.

Vì vậy, bạn nên gói chúng trong lá chuối hoặc các loại lá khác như lá su hào trong vài giờ.

lemongrass

/ˈlem.ənˌɡræs/

(noun) sả chanh

Ví dụ:

Add the coconut milk and lemongrass to the fish stock.

Thêm nước cốt dừa và sả chanh vào nước luộc cá.

leek

/liːk/

(noun) tỏi tây

Ví dụ:

Leeks are sweeter and milder than onions and can be eaten raw.

Tỏi tây ngọt và dịu hơn hành tây và có thể ăn sống.

nopal

/noʊˈpɑːl/

(noun) quả xương rồng lê gai

Ví dụ:

He asked the cook to fry up the nopals to eat.

Anh ấy nhờ người đầu bếp chiên quả xương rồng lê gai để ăn.

onion

/ˈʌn.jən/

(noun) củ hành, cây hành

Ví dụ:

Cook the onion in the oil until lightly colored.

Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.

scallion

/ˈskæl.i.ən/

(noun) hành lá

Ví dụ:

Scallions are often eaten raw in salads.

Hành lá thường được ăn sống trong món salad.

spring onion

/ˈsprɪŋ ˌʌn.jən/

(noun) hành lá

Ví dụ:

This is added to spring onion, tomato, vegetable oil and rice.

Chất này được thêm vào hành lá, cà chua, dầu thực vật và gạo.

shallot

/ʃəˈlɑːt/

(noun) hẹ tây

Ví dụ:

It is garnished with cooked squid, prawn fritters, boiled egg and fried shallots.

Nó được trang trí với mực nấu chín, tôm chiên, trứng luộc và hẹ tây chiên.

green onion

/ˌɡriːn ˈʌn.jən/

(noun) hành lá

Ví dụ:

Green onions are often eaten raw in salads.

Hành lá thường được ăn sống trong món salad.

Vidalia onion

/vɪˌdeɪ.li.ə ˈʌn.jən/

(noun) hành Vidalia

Ví dụ:

The recipe specifies Vidalia onions but any kind of white onion will do.

Công thức chỉ định hành Vidalia nhưng bất kỳ loại hành trắng nào cũng được.

Spanish onion

/ˈspæn.ɪʃ ˈʌn.jən/

(noun) hành tây Tây Ban Nha

Ví dụ:

Cover the meat with slices of Spanish onion, then wrap tightly with aluminium foil.

Phủ thịt bằng những lát hành tây Tây Ban Nha, sau đó dùng giấy nhôm bọc chặt lại.

green bean

/ˌɡriːn ˈbiːn/

(noun) đậu xanh, đậu cô ve

Ví dụ:

Let's buy some green beans and beef.

Hãy mua một ít đậu xanh và thịt bò.

pea

/piː/

(noun) cây đậu Hà Lan, hạt đậu Hà Lan

Ví dụ:

Pasta with peas, leeks, and watercress.

Mì ống với đậu Hà Lan, tỏi tây và cải xoong.

snow pea

/ˈsnoʊ piː/

(noun) đậu tuyết

Ví dụ:

All legumes have their seed encased in pods, a few of which are eaten as vegetables, green beans and snow peas, for example.

Tất cả các loại đậu đều có hạt bọc trong vỏ, một số ít được dùng làm rau, chẳng hạn như đậu xanh và đậu tuyết.

sugar snap pea

/ˈʃʊɡər snæp piː/

(noun) đậu snap

Ví dụ:

Sugar snap peas are also tender yet crisp but tend to have a sweeter flavor profile, as they're crossed with the garden pea.

Đậu snap cũng mềm nhưng giòn nhưng có xu hướng có hương vị ngọt ngào hơn do chúng được lai với đậu vườn.

bean

/biːn/

(noun) đậu, hột, tiền đồng

Ví dụ:

beans on toast

đậu trên bánh mì nướng

string bean

/ˈstrɪŋ biːn/

(noun) đậu que

Ví dụ:

String beans are rich in vital nutrients and vitamins K, C, and A.

Đậu que rất giàu chất dinh dưỡng quan trọng và vitamin K, C và A.

runner bean

/ˈrʌn.ər ˌbiːn/

(noun) đậu runner

Ví dụ:

He had three rows of runner beans.

Anh ta có ba hàng đậu runner.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu