Bộ từ vựng Kệ và giá đỡ trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kệ và giá đỡ' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chiếc kệ nổi
Ví dụ:
A board from a dresser that won't fit in your apartment can be transformed into a floating shelf.
Một tấm ván từ tủ quần áo không vừa với căn hộ của bạn có thể được biến thành một chiếc kệ nổi.
(noun) giá sách, kệ sách
Ví dụ:
Zoe rearranged the books on her bookshelf in alphabetical order.
Zoe sắp xếp lại sách trên giá sách của mình theo thứ tự bảng chữ cái.
(noun) giá đựng rượu
Ví dụ:
A chrome-plated worktop wine rack, holding just six bottles.
Giá đựng rượu trên mặt bàn mạ crom chỉ chứa được sáu chai.
(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;
(verb) móc vào, treo vào, câu
Ví dụ:
We'll have to screw a hook into the wall.
Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.
(noun) giá treo áo khoác, giá treo mũ
Ví dụ:
He had left his shoes by the coatstand.
Anh ấy đã để giày bên giá treo áo khoác.
(noun) giá treo khăn
Ví dụ:
We have a towel rack in our bathroom.
Chúng tôi có giá treo khăn trong phòng tắm.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(noun) giá (để đồ đạc), thanh răng, cái trăn (dụng cụ tra tấn);
(verb) hành hạ, tra tấn, làm khổ
Ví dụ:
I looked through a rack of clothes at the back of the shop.
Tôi nhìn qua giá treo quần áo ở phía sau cửa hàng.